ngán ngẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy chán ngán, mệt mỏi, không còn thiết tha hay hứng thú: Diễn tả trạng thái tâm lý chán chường, thờ ơ, thường do trải qua hoặc chứng kiến điều gì đó lặp đi lặp lại quá nhiều lần, hoặc do thất vọng, bất mãn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe mãi những lời hứa suông, ai cũng thấy ngán ngẩm.
- Anh ấy ngán ngẩm bỏ đi khi thấy tình hình cứ luẩn quẩn mãi không thay đổi.
- Cái cảnh cãi vã vô bổ ấy khiến tôi ngán ngẩm vô cùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng ngán ngẩm": Tâm trạng chán nản, thất vọng sâu sắc.
- Lòng ngán ngẩm buồn tênh mọi nỗi.
- "Ngán ngẩm nhìn": Nhìn với ánh mắt hoặc thái độ chán chường, bất lực.
- Ông già chỉ biết ngán ngẩm nhìn đám con cháu tranh giành.
- "Thở dài ngán ngẩm": Thở dài biểu lộ sự chán nản, mệt mỏi.
- Nghe xong câu chuyện, bà thở dài ngán ngẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Ngán (tính từ, động từ): Chán, không muốn tiếp tục vì đã quá đủ hoặc quá mệt mỏi. "Ngán ngẩm" thường mang sắc thái mạnh hơn và thiên về cảm xúc nội tâm sâu hơn so với "ngán".
- Chán ngán (tính từ): Từ ghép đồng nghĩa, nhấn mạnh cảm giác chán chường.
- Ngán ngẩm có thể được dùng như một trạng thái bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: "cười ngán ngẩm", "lắc đầu ngán ngẩm").
Từ đồng nghĩa
- Chán chường: Chán nản đến mức thất vọng.
- Ngấy: Chán (thường dùng cho ăn uống, nhưng có thể chuyển nghĩa).
- Mệt mỏi: Cảm thấy không còn sức lực hoặc kiên nhẫn.
- Thờ ơ: Không còn quan tâm, hứng thú.
Từ trái nghĩa
- Hào hứng: Cảm thấy phấn khích, thích thú.
- Thiết tha: Mong mỏi, trân trọng và quan tâm sâu sắc.
- Hứng thú: Có cảm giác thích thú, say mê.
Lưu ý sử dụng
- Ngán ngẩm thường diễn tả một cảm xúc tiêu cực có chiều sâu, xuất phát từ sự trải nghiệm hoặc suy ngẫm, chứ không chỉ là cảm giác chán tạm thời.
- Từ này thích hợp dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh giao tiếp cần diễn đạt sắc thái tinh tế hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày.
- t. Nh. Ngán: Lòng ngán ngẩm buồn tênh mọi nỗi (CgO).